foot traffic

foot traffic

The new store is attracting a lot of foot traffic.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng người đi bộ qua lại, thường được dùng để chỉ số lượng khách hàng tiềm năng hoặc người qua đường tại một khu vực thương mại hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Quán cà phê mới thu hút rất nhiều lượng người đi bộ từ các văn phòng gần đó.)
  • (Lượng người đi bộ trong trung tâm thương mại tăng đáng kể vào mùa lễ hội.)
  • (Chúng tôi cần đo lượng người đi bộ để quyết định xem địa điểm sinh lời không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Generate foot traffic": Tạo ra lượng người đi bộ (thường khách hàng).

    • The promotional event helped generate more foot traffic to the store. (Sự kiện khuyến mãi đã giúp tạo ra nhiều lượng người đi bộ hơn đến cửa hàng.)
  • "Foot traffic analysis": Phân tích lượng người đi bộ (dùng trong kinh doanh hoặc quy hoạch đô thị).

    • The city council conducted a foot traffic analysis to improve sidewalk infrastructure. (Hội đồng thành phố đã tiến hành phân tích lượng người đi bộ để cải thiện cơ sở hạ tầng vỉa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Footfall (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến với "foot traffic" trong tiếng Anh-Anh.
    • The store has a high footfall on weekends. (Cửa hàng lượng người qua lại cao vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Lượng người qua lại: Số lượng người đi bộ đi qua một khu vực.
  • Lưu lượng người đi bộ: Cách diễn đạt trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw in foot traffic: Thu hút lượng người đi bộ.
    • The sidewalk sale drew in a lot of foot traffic. (Buổi bán hàng trên vỉa hè đã thu hút nhiều lượng người đi bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • High-traffic area: Khu vực lượng người đi bộ đông đúc.
    • Corner shops in high-traffic areas often sell more. (Các cửa hànggóc phố trong khu vực đông người đi bộ thường bán được nhiều hơn.)